Chăm sóc từng loại da

Home » Uncategorized » Tìm hiểu về các thành phần trong sản phẩm chăm sóc da

Tìm hiểu về các thành phần trong sản phẩm chăm sóc da

Làn da được xem như là một “bức tường” bảo vệ toàn bộ cơ thể chúng ta dưới những tác động gây hại. Nó là lớp phòng thủ đầu tiên của cơ thể chống lại bệnh tật. Những gì chúng ta thoa lên da không chỉ có ảnh hưởng đến làn da mà cả sức khỏe. Trên thị trường, có rất nhiều mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da.Tuy nhiên, một vài loại trong số chúng có thể chứa các thành phần hóa học gây kích ứng da. Không phải tất cả những thông tin ghi trên bao bì sản phẩm đều đúng sự thật. Một số nhãn hiệu cũng thường đánh lừa người tiêu dùng. Vì thế, xem xét cẩn thận vào những thành phần là bước quan trọng đầu tiên để bạn có thể lựa chọn được các sản phẩm chất lượng và an toàn.

Tìm hiểu về các thành phần trong sản phẩm chăm sóc da

Bài viết dưới đây sẽ cho bạn biết các thành phần phổ biến được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da. Có lẽ bạn sẽ cảm thấy nó quá dài và khó nhớ nhưng đừng lo lắng, bạn có thể thường xuyên xem lại mà. Đừng quên đánh dấu lại trang này để sau này bạn sẽ có nguồn tham khảo để kiểm tra lại các thành phần trong sản phẩm bạn dùng nhé.

Danh sách các thành phần trong sản phẩm chăm sóc da

Ammonium Lauryl Sulfate Sodium Lauryl Sulfate (SLS) hay Sodium Laureth Sulfate (SLES) là các chất làm sạch được dùng trong sản phẩm chăm sóc da cá nhân. Chúng giúp nước rửa trôi dầu và bụi bẩn và do đó là những thành phần có hiệu quả. Tuy nhiên, chúng thường gây dị ứng da, rụng tóc và làm tổn thương đến nang tóc, đặc biệt là để lại cặn thừa khi không gội đầu. Nhưng đây không phải là chất gây ung thư như những nguồn tin trên Internet nói mà đã được tổ chức FDA kiểm chứng là rất tốt khi sử dụng một cách cẩn thận trong các dung dịch chăm sóc tóc.

Alcohol Denat là một thành phần thông thường dùng trong cồn có trong các loại mỹ phẩm. Nhiều nước, ví dụ như Hoa Kì, đã yêu cầu các nhà sản xuất thêm thành phần denaturant alcohol (alcohol tinh khiết) vào trong các loại sản phẩm không phải là thức ăn để tránh tình trạng khó tiêu. Chất này có vị hơi đắng. Alcohol (cồn) được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da vì đặc tính chống sủi bọt của nó. Nó là một tác nhân kháng khuẩn, có khả năng hòa tan và làm săn chắc da. Nhưng nồng độ alcohol quá liều sẽ dẫn đến khô da và kích ứng. Những sản phẩm nào mà liệt kê chất này đầu tiên trong danh sách các thành phần thì nên tránh nhé.

Alpha Hydroxy Acid hay AHA có trong các loại trái cây như cam quýt, táo, lê, mía và sữa. Nó cũng có thể được tổng hợp ra. AHA được dùng để tẩy các tế bào da chết làm bít lỗ chân lông, cũng như hạn chế sự xuất hiện của các nếp nhăn, các dấu hiệu lão hóa và lỗ chân lông to. Vì đặc tính này nên chúng được dùng phổ biến trong các loại kem dưỡng da. AHA không có hiệu quả trong sữa rửa mặt vì chúng cần phải được hấp thụ sâu trong da. Mức độ hiệu quả phụ thuộc vào loại AHA, độ pH và nồng độ trong sản phẩm. AHA có thể gây kích ứng nhẹ với nồng độ cao hơn. Chúng sẽ làm tăng nhẹ sự nhạy cảm của da dưới ánh nắng mặt trời. Do đó, khuyến khích chỉ nên dùng AHA với nồng độ từ 10% đến 15%. Vì AHA làm tăng độ nhạy cảm nên được dùng trong các loại kem chống nắng.

Tìm hiểu về các thành phần trong sản phẩm chăm sóc da

Một số loại phổ biến của AHA được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da gồm có glycolic acid, lactic acid, tartaric acid, citric acid, mixed fruit acid, triple fruit acid, sugar cane extract (chiết xuất đường mía), alpha hydroxyl và botanical complex, L-alphahdyroxy acid, glycomer, alpha-hydroxytanoic acid, alpha-hydroxycarprylic acid và hydroxycaprylic acid.

Ascorbic Acid hay thường được biết như Vitamin C được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da do đặc tính chống oxi hóa của chúng. Vitamin C giúp tăng cường tổng hợp collagen, một loại protein làm săn chắc da. Ngoài ra, nó còn có tác dụng cân bằng độ pH của sản phẩm, đồng thời ngăn không để sản phẩm bị hỏng do oxi hóa. Ascorbic acid còn được thấy dưới dạng hợp chất như calcium ascorbate, magnesium ascorbate, magnesium ascorbyl phosphate, sodium ascorbate và sodium ascorbyl phosphate.

Beta Hydroxy Acid hay BHA, hay còn gọi là Salicylic Acid, có nguồn gốc từ vỏ cây liễu. Chúng được dùng để tẩy tế bào chết cho da. BHA khác AHA ở chỗ là BHA bị hòa tan trong dầu. Vì điều này nên các sản phẩm có chứa BHA là chất tẩy tế bào chết thích hợp cho da dầu. Chúng thấm sâu bên trong các lỗ chân lông của da dầu và loại bỏ đi các tế bào da chết.

Botanical Ingredients (các thành phần thảo dược) là các thành phần chiết xuất từ thực vật có tuổi đời lâu cho mục đích sản xuất mỹ phẩm. Chúng có rất nhiều lợi ích trong chăm sóc da như dưỡng ẩm, tạo hương thơm, điều trị các vấn đề về da và che mờ nhược điểm.

Butylene Gycol hay 1,3 Butanediol là chất lỏng không màu được thêm vào mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da như là dung môi để giảm trơn nhờn. Nó cũng hoạt động như một chất giữ độ ẩm có khả năng hút ẩm trong không khí để cung cấp ẩm cho da.

Carbomer là một hợp chất cao phân tử ( một chuỗi các phân tử có cấu trúc lặp lại) tạo nên các phân tử axit acrylic. Nó được sử dụng như là tác nhân xúc tác cho các loại mỹ phẩm. Carbomer tạo độ chắc cho sản phẩm và được dùng trong các loại keo vuốt tóc. Chất này hoàn toàn không gây kích ứng cho da cả trong trường hợp dùng với lượng lớn.

Tìm hiểu về các thành phần trong sản phẩm chăm sóc da

Emulsion hoạt động như là chất xúc tác làm cho 2 chất lỏng hòa hợp với nhau. Một ví dụ điển hình là dầu và nước. Chúng có thể kết hợp tạm thời khi khuấy lên. Nhưng thông thường, 2 chất lỏng này tách nhau thành 2 lớp riêng biệt. Để làm cho chúng có thể trộn lẫn với nhau lâu dài thì cần sự can thiệp của một chất thứ ba. Chất này được gọi là tác nhân xúc tác. Quá trình này được áp dụng phổ biến trong sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da cá nhân như keo vuốt tóc, kem dưỡng da và huyết thanh.

Các chất xúc tác phổ biến là utylene glycol, ceteareth-20, cetearyl alcohol, cetyl alcohol, glyceryl stearate, palmitates, PEG, polysorbates, stearic acid, stearyl alcohol và trieathanolamine.

Ceteareth là sự kết hợp của Cetearyl AlcoholEtyhlene Oxide.Nó có nhiều dạng, được thể hiện dưới dạng Ceteareth-n với n biểu thị cho số lần phân tử Etyhlene oxide được đính vào phân tử Cetearyl alcohol. Thông thường, chúng được dùng như các chất xúc tác để giúp hòa tan các thành phần thành dung môi, làm sạch và làm giảm sự trơn nhờn trên da. Một số dạng khác như Ceteareth-15 là những chất kích thích nhẹ. Ceteareth có thể sinh ra một chất gây ung thư gọi là 1,4-dioxide như là sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất nhưng nó có thể được loại bỏ ở giai đoạn tinh chế nên chúng sẽ không làm hại da của bạn.

Cytel, Cetearyl, Myristyl, Isostearyl, Behenyl Alcohol là các loại cồn béo (fatty alcohol), bạn không nên nhầm lẫn chúng với cồn isopropyl (rubbing alcohol). Chúng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để duy trì ổn định của các thành phần.Cồn béo như các loại dầu có tác dụng dưỡng ẩm cho làn da của bạn.

Colorant (thuốc nhuộm) giúp tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó làm cho sản phẩm trong bắt mắt hơn. Thuốc nhuộm có nguồn gốc từ thiên nhiên hoặc nhân tạo. Các nhà sản xuất có xu hướng chọn màu cà phê sữa, vì như thế sẽ rẻ hơn.

Hãy chọn sản phẩm không phẩm màu và mùi thơm.

Copper, Copper Peptide hay Copper Gluconate được dùng trong mỹ phẩm với đặc tính chống oxi hóa. Chúng kích thích sản xuất collagen và elastin, 2 loại protein giúp làm da săn chắc và dẻo dai. Ngoài ra, chúng còn giúp loại bỏ các tế bào collagen va elastin chết trên da.  Đây là các thành phần được tìm thấy trong các sản phẩm chống lão hóa da.

Dimethicone là hợp chất hữu cơ gốc si-li-con có trong các loại sản phẩm chăm sóc da cá nhân như xà phòng, dầu gội và kem dưỡng da. Nó như là tác nhân bảo vệ và điều trị các vần đề da. Dimethicone được dùng như chất bôi trơn trong các sản phẩm nhưng chúng ít gây cảm giác trơn nhờn và không gây bít lỗ chân lông nên thích hợp với da bị mụn.

Tìm hiểu về các thành phần trong sản phẩm chăm sóc da

Fragrance (hương thơm) hayParfum (nước hoa) là bất cứ thành phần tự nhiên hay nhân tạo nào tạo nên mùi hấp dẫn cho sản phẩm. Bạn nên tránh các sản phẩm có chứa các thành phần này vì chúng sẽ  gây kích ứng da.

Hydroquinone là chất rắn được thêm vào mỹ phẩm để hạn chế sự sản sinh melanin. Đây là thành phần phổ biến trong kem tẩy trắng và các sản phẩm dưỡng trắng da.Nhưng thực chất nó không giúp làm trắng da mà chỉ hạn chế sự biến đổi sắc tố da.  Những sản phẩm với thành phần hydroquinone thường được bán thẳng mà không cần đơn thuốc.

Iron Oxide(oxit sắt) là những sắc tố được thêm vào mỹ phẩm để tạo màu như vàng, đen, cam và đỏ, gồm có I77489, CI77491, CI77492, CI77499. Iron Oxide là hợp chất tự nhiên nhưng khi sử dụng trong mỹ phẩm chúng trở thành các hợp chất tổng hợp. Tuy nhiên, các nguyên liệu thô được sử dụng để tổng hợp iron oxide đã được kiểm duyệt bởi tổ chức FDA.

Glyceryl hay Glycerol là một chất có nguồn gốc từ carbohydrate hay propylene. Chúng được lấy từ mỡ động vật và dầu thực vật. Khi thoa lên da, chúng hoạt động như chất bảo vệ và dưỡng ẩm cho da nhờ hấp thụ ẩm từ không khí.

Glyceryl Stearate được dùng trong chăm sóc da nhờ tính làm mềm da. Nó làm chậm quá trình bay hơi nước và dưỡng ẩm cho da, đồng thời giúp ổn định các thành phần có trong sản phẩm. Ngoài ra, glyceryl còn giảm sự trơn nhờn trên da.

Axit Hyaluronic hay Glycosaminoglycan được hình thành từ các phân tử đường, là thành phần tự nhiên da. Nó có khả năng giữ được một lượng nước lớn trên da do các axit này có dạng hình cầu. Theo tuổi tác, lượng axit hyaluronic sẽ giảm dần. Khi bổ sung chúng vào các sản phẩm chăm sóc da, nó có thể cải thiện làn da khô và tăng độ dày của sản phẩm. Axit hyaluronic cũng được hấp thụ dưới da để giúp làm hạn chế các nếp nhăn.

Tìm hiểu về các thành phần trong sản phẩm chăm sóc da

Axit Kojic có nguồn gốc từ quá trình lên men của gạo mạch nha. Đây là một chất phụ trong quá trình sản xuất rượu xa-kê, một loại rượu của Nhật Bản. Khi được thêm vào sản phẩm chăm sóc da, chúng có thể hạn chế quá trình sản xuất melanin trên da, giúp làm sáng tông màu da. Mặc dù axit kojic đã được chứng minh là có hiệu quả khi kết hợp với axit glycolic nhưng một số nghiên cứu cho thấy rằng chất này có thể gây kích ứngda. Hơn nữa, nó không ổn định khi tiếp xúc với oxi nên sẽ trở nên vô hiệu. Vì lí do này mà nhiều nhà sản xuất đã dùng kojic dipalminate thay vào để duy trì tính ổn định. Tuy nhiên, kojic dipalminate không có hiệu quả như axit kojic.

Magnesium Sulfate là hợp chất tự nhiên hay còn gọi là muối Epsom. Nó được dùng trong mỹ phẩm với một lượng lớn vì không gây ra phản ứng với các phân tử khác.

Mica là một loại khoáng chất dạng bột màu trắng được tìm thấy trong đá cuội có thể giúp mỹ phẩm có màu sáng sáng lung linh hơn. Ngoài ra, mica còn được dùng như là chất nhuộm màu trong các sản phẩm trang điểm. Vì được tìm trong đất nên nó chứa nhiều vụn của những kim loại nặng. Khi sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cá nhân, theo đánh giá của FDA thì lượng vụn kim loại này có thể giảm độ an toàn đi.

Mineral Oils (dầu khoáng) hay còn gọi là liquid paraffin, liquid petrolatum, white mineral oil và white paraffin oil, được sản xuất từ quá trình chưng cất dầu mỏ. Chúng được bổ sung vào mỹ phẩm để dưỡng ẩm cho làn da. Thành phần này thích hợp với da khô.

Niacinamide hay Nicotinamide là một dạng của Vitamin B3. Chất này là thành phần trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da để kháng viêm và hạn chế xuất hiện các vảy da bong tróc cũng như giúp tăng độ mềm mại của làn da. Niacinamide có thể hòa tan trong nước, không gây bít lỗ chân lông và có đặc tính chống lão hóa da. Ngoài ra, nó cũng là thành phần dưỡng trắng da.

PEG Stearate hay Polythylene Glycol Stearate có nguồn gốc từ axit béo tự nhiên còn gọi là axit stearic. Chúng được dùng như một chất tẩy rửa hoặc dưỡng ẩm, thường được tìm thấy trong xà phòng, kem dưỡng da hay dầu gội dầu. Chúng hoạt động như những tác nhân xúc tác (làm các chất khác hòa hợp lại với nhau). PEG Stearate có những dạng khác nhau thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da. Chúng được theo sau dấu nối dưới dạng PEG-n Stearate, chữ “n” thể hiện số đơn phân trong chuỗi hay trọng lượng phân tử trong hợp chất hữu cơ. Một số thành phần PEG có PEG-100 Stearate sản sinh ra các sản phẩm phụ như 1,4 dioxane và formaldehyde trong quá trình ethoxylation hóa có nguy cơ gây ung thư. Tuy nhiên, mức độ tạo ra các sản phẩm phụ này là rất thấp và do đó vẫn an toàn dưới sự kiểm soát của FDA. Nhưng nếu thường xuyên sử dụng các sản phẩm chứa chấtnày thìnó  có thể tích tụ trong cơ thể bạn theo thời gian và rất nguy hiểm. Sự rủi ro của các sản phẩm phụ này có thể được kiểm soát bằng cách loại bỏ chúng trong thành phần PEG trong quá trình sàng lọc trước khi thêm vào công thức tạo thành mỹ phẩm.

Phenol hay Carbolic là chất dùng để diệt vi trùng và hoạt động như một chất bảo quản. Phenol bị cấm dùng trong các sản phẩm chăm sóc da ở Canada và châu Âu. Chất này với nồng độ cao sẽ làm phỏng da. Nhưng ở Hoa Kì, đây là chất được quyền bán như là chất khử trùng và thuốc để bảo vệ sức khỏe răng miệng mà không cần toa thuốc của bác sĩ.

Polyethylene là một hợp chất hữu cơ được dùng để hòa hợp các thành phần lại với nhau. Chúng được dùng để tăng độ đặc quánh cho sản phẩm và hoạt động như chất bôi trơn. Ngoài ra, polyethylene còn được dùng để tẩy tế bào da chết.

Propylene Gycol hay PPG là thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng dưỡng ẩm của nó. Propylene Glycol là một dạng cồn giúp giữ nước cho làn da mềm mại và đủ ẩm.

Retinyl Palmitate là sự kết hợp của Retinol, một dạng của Vitamin A với axit palmitric. Đây là một chất có thể tan trong dầu mỡ có thể tìm thấy trong tự nhiên từ thực vật và mỡ động vật,đồng thời được dùng trong mỹ phẩm. Retinyl Palmitate có tính chống oxi hóa nên giúp cải thiện làn da khô và hư tổn. Thành phần này giúp giảm bong tróc da và tăng độ mềm mại cho làn da. Nhưng nó lại trở nên vô hiệu dưới ánh nắng mặt trời và do đó chỉ nên dùng vào ban đêm.

Stearic Acid (axit stearic) là một loại axit béo có nguồn gốc từ mỡ động vật và dầu thực vật. Nó được sử dụng trong các mỹ phẩm như là chất bôi trơn hay chất xúc tác, tác nhân làm sạch, chất làm mềm (duy trì độ ẩm cho da) và có thể dùng trong trang điểm để che mờ nhược điểm. Stearic acid được tìm thấy tự nhiên ở lớp da ngoài cùng như hàng rào bảo vệ và duy trì độ ẩm trên da.Các loại axit béo khác có tác dụng tương tự là Oleic Acid, Lauric Acid, Palmitric Acid và Myristic Acid.

Tìm hiểu về các thành phần trong sản phẩm chăm sóc da

Stearate Salt, chẳng hạn như Lithium Stearate, Aluminum Distearate, Aluminum Stearate, Aluminum Tristearate, Ammonium Stearate, Magnesium Stearate, Potassium Stearate, Sodium Stearate và Zinc Stearate, là một loại bột trắng được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như là thành phần bôi trơn hay xúc tác. Nó có thể được tổng hợp từ các nguồn thực vật hay động vật. Chất này có thể gây dị ứng nhưng rất ít và so với các thành phần khác thì Stearate Salt tương đối dịu nhẹ hơn.

Talc hay Magnesium Silicate là một loại bột khoáng chất tự nhiên. Nó được dùng trong mỹ phẩm để hút đi lượng dầu thừa trên da và giữ cho làn da khô ráo. Tuy nhiên, theo tạp chí Ecologist, nó có thể gây nguy hại khi hít phải một lượng lớn hay thoa gần vùng sinh dục. Do đó, mặc dù được chứng nhận an toàn từ FDA nhưng một số quốc gia như Canada và các nước châu Âu yêu cầu nhà sản xuất khuyến cáo để sản phẩm xa tầm tay trẻ em dưới 3 tuổi. Những sản phẩm chứa bột talc được dùng trong phấn nền và chất khử mùi.

Stearyl Alcohol, Oleyl Alcohol Octyldodecanol có các loại cồn béo tự nhiên lấy từ động vật và thực vật. Trong chăm sóc da, chúng hoạt động như các chất bôi trơn bảo vệ da không bị khô.

Tocopherol hay Vitamin E có trong các sản phẩm chăm sóc da với tác dụng chống oxi hóa. Nó hoạt động như sản phẩm dưỡng cân bằng da. Tuy nhiên, thay vì sử dụng nó ở dạng đơn lập thì trong chăm sóc da, nó ở dưới dạng este. Các thành phần có nguồn gốc từ Tocopheryl gồm có Tocophersolan, Tocopheryl Acetate, Tocopheryl Linoleate, Tocopheryl Linoleate/Oleate, Tocopheryl Nicotinate, Tocopheryl Succinate, Dioleyl Tocopheryl Methylsilanol, Potassium Ascorbyl Tocopheryl  Phosphate và Dioleyl Tocopheryl Methylsilanol.

Triclocarbon là thành phần kháng khuẩn và diệt khuẩn nhưng không giống như Triclosan, nó chỉ có thể diệt được một lượng vi khuẩn có hạn.Chất này thường có trong các loại xà phòng thanh.

Triclosan cũng là chất kháng khuẩn và diệt khuẩn. Nó được tìm thấy trong sản phẩm khử mùi với đặc tính chống vi trùng, vi khuẩn. Triclosan có phạm vi diệt khuẩn phổ rộng.

Xantham Gum là loại bột không mùi và có màu kem có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da. Chúng được tạo thành từ quá trình lên men muối hột. Chúng hoạt động như chất nhũ hóa giúp cân bằng các thành phần trong sản phẩm. Xantham Gum tạo độ đặc quánh cho chất lỏng, rất an toàn cho da và có thể được dùng như các chất phụ gia thực phẩm.


2 Comments

Trao đổi / Bình luận

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

Điền email để nhận bài mới về cách chăm sóc da

Join 59 other followers

%d bloggers like this: